blocking agent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất/chất gây ức chế: "blocking agent" là một loại thuốc hoặc hợp chất có tác dụng ngăn chặn (ức chế) một quá trình sinh học cụ thể trong cơ thể.
- Chất phong bế: Trong y học và dược lý, "blocking agent" thường được dùng để chỉ các chất ngăn chặn hoạt động của một thụ thể, enzyme, hoặc kênh ion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A beta-blocker is a type of blocking agent that inhibits the effects of adrenaline. (Thuốc chẹn beta là một loại chất gây ức chế ngăn chặn tác động của adrenaline.)
- The doctor prescribed a blocking agent to prevent the progression of the disease. (Bác sĩ đã kê một chất phong bế để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a blocking agent": hoạt động như một chất ức chế.
- This chemical acts as a blocking agent on the nerve receptors. (Hóa chất này hoạt động như một chất ức chế trên các thụ thể thần kinh.)
"selective blocking agent": chất ức chế chọn lọc.
- Selective blocking agents only target specific biological pathways. (Các chất ức chế chọn lọc chỉ nhắm vào các con đường sinh học cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Block (động từ): chặn, ngăn chặn.
- The drug blocks the pain signals. (Thuốc chặn các tín hiệu đau.)
Blockage (danh từ): sự tắc nghẽn, sự ngăn chặn.
- The blockage of the artery caused a heart attack. (Sự tắc nghẽn động mạch gây ra cơn đau tim.)
Từ đồng nghĩa
- Inhibitor: chất ức chế.
- Antagonist: chất đối kháng (thường dùng trong dược lý).
- Suppressor: chất kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Block off: chặn lại, ngăn cách.
- The police blocked off the street for the parade. (Cảnh sát đã chặn đường cho cuộc diễu hành.)
Block out: che khuất, ngăn ngừa.
- She used curtains to block out the sunlight. (Cô ấy dùng rèm để che khuất ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
Block someone's path: cản đường ai đó.
- The fallen tree blocked our path through the forest. (Cây đổ đã cản đường chúng tôi xuyên qua khu rừng.)
Mental block: sự ức chế tinh thần (không có khả năng suy nghĩ hoặc nhớ).
- He had a mental block during the exam and couldn't answer any questions. (Anh ấy bị ức chế tinh thần trong kỳ thi và không thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)